Vietnamese Meaning of mulled (over)

suy tư

Other Vietnamese words related to suy tư

Definitions and Meaning of mulled (over) in English

mulled (over)

No definition found for this word.

FAQs About the word mulled (over)

suy tư

coi là,tranh luận,giải trí,bị đặt câu hỏi,đã được nghiên cứu,cân,nhai,chiêm nghiệm,nhìn vào,Suy ngẫm

bị bỏ qua,từ chối,coi thường,sa thải,mệt mỏi,khinh bỉ

mull (over) => nghĩ ngợi về, mules => la, mulcts => phạt tiền, mugs => Cốc, mugged => cướp giật,