FAQs About the word minutemen

minutemen

of Minuteman

đồng minh,Lục quân lục địa,Binh lính,Cận vệ,du kích,du kích,Kỵ binh giáo,dân quân,du kích,lính giáo

Dân thường

minuteman => Dân quân, minutely => tỉ mỉ, minute-jack => phút-jack, minute steak => Bít tết thái mỏng, minute of arc => Phút cung,