Vietnamese Meaning of linear b
Chữ tuyến tính B
Other Vietnamese words related to Chữ tuyến tính B
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of linear b
- linear equation => Phương trình tuyến tính
- linear leaf => lá hình tuyến tính
- linear measure => Đo lường tuyến tính
- linear operator => toán tử tuyến tính
- linear perspective => Phối cảnh tuyến tính
- linear programming => Lập trình tuyến tính
- linear regression => hồi quy tuyến tính
- linear unit => Đơn vị tuyến tính
- linearensate => tuyến tính
- linearise => tuyến tính
Definitions and Meaning of linear b in English
linear b (n)
a syllabic script used in Greece in the 13th century B.C.
FAQs About the word linear b
Chữ tuyến tính B
a syllabic script used in Greece in the 13th century B.C.
No synonyms found.
No antonyms found.
linear algebra => Đại số tuyến tính, linear accelerator => Máy gia tốc thẳng, linear a => chữ tuyến tính A, linear => tuyến tính, lineaments => Các nét trên khuôn mặt,