Vietnamese Meaning of inweaved
đan xen
Other Vietnamese words related to đan xen
Nearest Words of inweaved
Definitions and Meaning of inweaved in English
inweaved
interweave, interlace
FAQs About the word inweaved
đan xen
interweave, interlace
Vặn,dệt,trộn,bện,Lồng vào nhau,đan xen,liên quan,xen kẽ,đan xen,đan xen
rối,thả ra,Gỡ rối,thả lỏng,tháo gỡ
invokes => triệu hồi, invoices => hóa đơn, invitations => những lời mời, invincibleness => bất khả chiến bại, invidiousness => ghen tỵ,