FAQs About the word inevident

Không hiển nhiên

Not evident; not clear or obvious; obscure.

No synonyms found.

No antonyms found.

inevidence => vô căn cứ, inevasible => không thể tránh khỏi, inestimably => vô giá, inestimable => vô giá, inessentiality => Không cần thiết,