Vietnamese Meaning of inditing
soạn thảo
Other Vietnamese words related to soạn thảo
- sự chấp bút
- thể hiện
- nêu
- Đọc
- tòa nhà
- soạn nhạc
- thụ thai
- pha chế
- xây dựng
- nằm
- thiết kế
- tạo hình
- hình thành
- xây dựng công thức
- đúc
- tù túng
- cách diễn đạt
- tạo hình
- ngôn ngữ hóa
- Cách dùng từ
- lắp ráp
- đúc
- hợp chất
- Thủ công
- soạn thảo
- bản vẽ
- chế tạo
- Lồng khung
- sản xuất
- lắp ghép (cùng nhau)
- chuẩn bị
- soạn thảo lại
- điêu khắc
Nearest Words of inditing
- indium => Inđi
- indivertible => không thể chuyển nhượng
- individable => Không phân chia được
- individed => không phân chia
- individua => Cá nhân
- individual => cá nhân
- individual retirement account => tài khoản hưu trí cá nhân
- individualisation => cá thể hóa
- individualise => cá nhân hóa
- individualised => cá nhân hóa
Definitions and Meaning of inditing in English
inditing (p. pr. & vb. n.)
of Indite
FAQs About the word inditing
soạn thảo
of Indite
sự chấp bút,thể hiện,nêu,Đọc,tòa nhà,soạn nhạc,thụ thai,pha chế,xây dựng,nằm
No antonyms found.
inditer => người khởi thảo, inditement => cáo trạng, indited => buộc tội, indite => viết, inditch => Inditch,