Vietnamese Meaning of indelicacies
sự khiếm nhã
Other Vietnamese words related to sự khiếm nhã
Nearest Words of indelicacies
Definitions and Meaning of indelicacies in English
indelicacies (pl.)
of Indelicacy
FAQs About the word indelicacies
sự khiếm nhã
of Indelicacy
Thô lỗ,thô lỗ,Thô lỗ,thô tục,hèn mọn,độ nhám,thô lỗ,sự vô lễ,Sự thô lỗ,tàn bạo
canh tác,sự tử tế,đánh bóng,sự tinh tế,Vị,lễ phép,sự cân nhắc,lịch sự,sự thanh lịch,lịch sự
indelibly => không xóa được, indelible ink => mực không thể xóa, indelible => không thể xóa được, indelibility => tính không thể xóa bỏ, indeliberated => không cố ý,