Vietnamese Meaning of husbanded
tiết kiệm
Other Vietnamese words related to tiết kiệm
Nearest Words of husbanded
Definitions and Meaning of husbanded in English
husbanded (imp. & p. p.)
of Husband
FAQs About the word husbanded
tiết kiệm
of Husband
được bảo tồn,bảo tồn,được bảo vệ,tiết kiệm,tích trữ,đặt bên cạnh,ốm,đã lưu,keo kiệt,ki bo
thổi,tiêu thụ,tiêu tan,chảy hết,cạn kiệt,hoang phí,chạy xuyên qua,chi tiêu,phung phí,lãng phí
husbandage => chồng, husbandable => thích hợp làm chồng, husband => chồng, husayn => Hussein, husain => Hussein,