Vietnamese Meaning of hot spring
Suối nước nóng
Other Vietnamese words related to Suối nước nóng
Nearest Words of hot spring
- hot springs => suối khoáng nóng
- hot springs national park => Vườn quốc gia Hot Springs
- hot stock => Cổ phiếu nóng
- hot stuff => Đồ nóng hổi
- hot stuffed tomato => Cà chua nhồi nóng
- hot toddy => Toddy nóng
- hot tub => Bồn tắm nước nóng
- hot under the collar => tức giận
- hot up => làm nóng
- hot war => Chiến tranh nóng
Definitions and Meaning of hot spring in English
hot spring (n)
a natural spring of water at a temperature of 70 F or above
FAQs About the word hot spring
Suối nước nóng
a natural spring of water at a temperature of 70 F or above
đài phun nước,nguồn,Suối nước nóng phun trào,nguồn nước,mùa xuân,Suối nguồn,nguồn nước,nguồn,Chi nhánh,máng ăn
No antonyms found.
hot spot => điểm truy cập, hot spell => Đợt nóng, hot seat => ghế nóng, hot sauce => Nước sốt cay, hot rod => Hot rod,