Vietnamese Meaning of home office
văn phòng tại nhà
Other Vietnamese words related to văn phòng tại nhà
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of home office
- home movie => Phim gia đình
- home loan bank => Ngân hàng cho vay nhà ở
- home loan => cho vay thế chấp nhà
- home key => phím trang chủ
- home invasion => đột nhập nhà riêng
- home in => về nhà
- home help => giúp việc nhà
- home guard => Lực lượng bảo vệ dân sự
- home ground => Sân nhà
- home game => Trận đấu trên sân nhà
Definitions and Meaning of home office in English
home office (n)
the government department in charge of domestic affairs
(usually plural) the office that serves as the administrative center of an enterprise
FAQs About the word home office
văn phòng tại nhà
the government department in charge of domestic affairs, (usually plural) the office that serves as the administrative center of an enterprise
No synonyms found.
No antonyms found.
home movie => Phim gia đình, home loan bank => Ngân hàng cho vay nhà ở, home loan => cho vay thế chấp nhà, home key => phím trang chủ, home invasion => đột nhập nhà riêng,