FAQs About the word grooming

chải chuốt

activity leading to skilled behavior, the activity of getting dressed; putting on clothesof Groom

chuẩn bị,sắp xếp,trang bị,phù hợp,sửa,gia cố,Đồ đạc,đặt,chuẩn bị,cung cấp

No antonyms found.

groomer => thợ chải chuốt, groomed => chải chuốt, groom => chú rể, gronte => gronte, gronland => Greenland,