FAQs About the word give birth

sinh con

cause to be born, create or produce an idea

đóng góp,quyên góp,hiện tại,cung cấp,tình nguyện viên,có khả năng,giải thưởng,ban tặng,cung cấp,cho đi

cầm,giữ,bảo tồn,giữ lại,lưu,nín nhịn,tiên bộ,cho vay,bán,khoản vay

give back => trả lại, give away => cho đi, give and take => Cho và nhận, give a hoot => quan tâm, give a hang => không quan tâm,