Vietnamese Meaning of get a load of
lấy một tải
Other Vietnamese words related to lấy một tải
Nearest Words of get a load of
- get a move on => Nhanh lên nào
- get after => đuổi theo
- get around (to) => đến
- get back (at) => lấy lại (từ)
- get down (to) => bắt đầu (làm cái gì đó)
- get even (for) => báo thù (cho)
- get in touch with => liên lạc với
- get off (on) => xuống (lên)
- get on (to) => lên (vào)
- get on one's nerves => Làm phiền ai đó
Definitions and Meaning of get a load of in English
get a load of
FAQs About the word get a load of
lấy một tải
mắt,nhìn (về),thông báo,Tôn trọng,thấy,điểm,tham dự,bắt,phân biệt,thấy
phớt lờ,sự sao nhãng,đi qua,nhớ,bỏ qua,cầu vượt
get a kick out of => thích thú, get a charge out of => nhận phí cho, get (to) => đạt được, get (on) => có, get (away) => nhận được (xa),