Vietnamese Meaning of freeheartedly

vui vẻ

Other Vietnamese words related to vui vẻ

Definitions and Meaning of freeheartedly in English

freeheartedly

frank, unreserved, generous

FAQs About the word freeheartedly

vui vẻ

frank, unreserved, generous

vui vẻ,hào phóng,xin vui lòng,tốt,Suy tư,tốt,đầy đủ,dồi dào,hào phóng,chu đáo

lạnh lùng,khinh miệt,bình tĩnh,với vẻ khinh thường,thô lỗ,khinh miệt,tức giận,Lạnh lùng,khiêu khích,keo kiệt

freehandedly => bằng tay không, free-floating => tự do nổi, free-fell => Rơi tự do, free-falls => rơi tự do, free-falling => Rơi tự do,