Vietnamese Meaning of flicking (off)
tắt
Other Vietnamese words related to tắt
Nearest Words of flicking (off)
Definitions and Meaning of flicking (off) in English
flicking (off)
No definition found for this word.
FAQs About the word flicking (off)
tắt
hệ thống phanh,cắt,bản vẽ,tắt,hấp dẫn,ngạt,dừng lại,kẹt,loại bỏ dần,dừng
kích hoạt,kích hoạt,khởi động (lên),lái xe,sinh ra,di chuyển,đẩy,chạy bộ,cài đặt,bắt đầu
flickery => chập chờn, flickers => nhấp nháy, flicked (off) => tắt, flick (off) => (tắt đi) búng, flibbertigibbety => phù phiếm,