Vietnamese Meaning of evolutionist
nhà tiến hóa
Other Vietnamese words related to nhà tiến hóa
Nearest Words of evolutionist
Definitions and Meaning of evolutionist in English
evolutionist (n)
a person who believes in organic evolution
evolutionist (n.)
One skilled in evolutions.
one who holds the doctrine of evolution, either in biology or in metaphysics.
FAQs About the word evolutionist
nhà tiến hóa
a person who believes in organic evolutionOne skilled in evolutions., one who holds the doctrine of evolution, either in biology or in metaphysics.
phát triển,mở rộng,tăng trưởng,Tiến bộ,tiến bộ,Phác thảo,sự xuất hiện,cải thiện,tăng cường,cải thiện
thoái lui,hồi quy,thoái triển,sự đảo ngược,mục nát,suy giảm,thoái hóa,thoái hoá,sự phân giải,sự xuống
evolutionism => thuyết tiến hóa, evolutionary trend => Xu hướng tiến hóa, evolutionary => di truyền, evolutionarily => tiến hóa, evolutional => tiến hóa,