Vietnamese Meaning of depopulating
giảm dân số
Other Vietnamese words related to giảm dân số
Nearest Words of depopulating
Definitions and Meaning of depopulating in English
depopulating (p. pr. & vb. n.)
of Depopulate
FAQs About the word depopulating
giảm dân số
of Depopulate
làm thưa dân
thực dân hóa,sinh sống,sinh sống,lắng,đến,dân số,di chuyển đến
depopulated => Không có người sinh sống, depopulate => giảm dân số, depopulacy => suy giảm dân số, deponing => làm chứng, deponent => người gửi tiền,