FAQs About the word decontrol

phi kiểm soát

relax or remove controls of

No synonyms found.

No antonyms found.

decontamination => khử nhiễm, decontaminate => khử nhiễm, deconstructivism => chủ nghĩa giải cấu trúc, deconstructionist => Chủ nghĩa giải tỏa, deconstructionism => chủ nghĩa giải cấu trúc,