Vietnamese Meaning of decontrol
phi kiểm soát
Other Vietnamese words related to phi kiểm soát
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of decontrol
- decontamination => khử nhiễm
- decontaminate => khử nhiễm
- deconstructivism => chủ nghĩa giải cấu trúc
- deconstructionist => Chủ nghĩa giải tỏa
- deconstructionism => chủ nghĩa giải cấu trúc
- deconstruction => Phân tích giải cấu trúc
- deconstruct => phá vỡ
- deconsecrated => khong có sự thần thánh
- deconsecrate => Tước thánh
- decongestant => Thuốc thông mũi
Definitions and Meaning of decontrol in English
decontrol (v)
relax or remove controls of
FAQs About the word decontrol
phi kiểm soát
relax or remove controls of
No synonyms found.
No antonyms found.
decontamination => khử nhiễm, decontaminate => khử nhiễm, deconstructivism => chủ nghĩa giải cấu trúc, deconstructionist => Chủ nghĩa giải tỏa, deconstructionism => chủ nghĩa giải cấu trúc,