Vietnamese Meaning of cussword
lời chửi thề
Other Vietnamese words related to lời chửi thề
Nearest Words of cussword
Definitions and Meaning of cussword in English
cussword
a term of abuse, swear word
FAQs About the word cussword
lời chửi thề
a term of abuse, swear word
Lời nguyền,chửi rủa,biệt danh,tiếng tục,ngôn ngữ,lời tục tĩu,thề,Từ thô tục,lời nói tục tĩu,từ bốn chữ
No antonyms found.
cussing (out) => chửi bới (ra ngoài), cussing => chửi bới, cusses => chửi rủa, cussed (out) => bị nguyền rủa (ra ngoài), cuss (out) => chửi,