FAQs About the word cussword

lời chửi thề

a term of abuse, swear word

Lời nguyền,chửi rủa,biệt danh,tiếng tục,ngôn ngữ,lời tục tĩu,thề,Từ thô tục,lời nói tục tĩu,từ bốn chữ

No antonyms found.

cussing (out) => chửi bới (ra ngoài), cussing => chửi bới, cusses => chửi rủa, cussed (out) => bị nguyền rủa (ra ngoài), cuss (out) => chửi,