FAQs About the word swearword

lời chửi rủa

profane or obscene expression usually of surprise or anger

Lời nguyền,biệt danh,tiếng tục,ngôn ngữ,lời tục tĩu,thề,Từ thô tục,chửi rủa,lời chửi thề,lời nói tục tĩu

No antonyms found.

swearing => chửi bới, swearer => người thề, swear out => thề, swear off => Thề bỏ, swear in => tuyên thệ,