Vietnamese Meaning of craftily
khéo léo
Other Vietnamese words related to khéo léo
Nearest Words of craftily
Definitions and Meaning of craftily in English
craftily (r)
in an artful manner
FAQs About the word craftily
khéo léo
in an artful manner
xảo quyệt,khéo léo,xảo quyệt,sai,lén lút,thủ đoạn,sắc nhọn,khéo léo,xảo quyệt,lén lút
vô nghệ thuật,chân thành,thành thật,chân thật,ngây thơ,ngây thơ,ngây thơ,một cách tự nhiên,đơn giản,chân thành
crafter => thợ thủ công, craft union => Công đoàn nghề, craft fair => Hội chợ thủ công mỹ nghệ, craft => đồ thủ công, cradlesong => ru con trẻ,