Vietnamese Meaning of country borage
Cỏ lưỡi bò
Other Vietnamese words related to Cỏ lưỡi bò
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of country borage
- country club => Câu lạc bộ chơi golf
- country cousin => người anh/chị/em họ ở quê
- country dancing => khiêu vũ đồng quê
- country doctor => bác sĩ vùng quê
- country house => Nhà ngoại ô
- country music => Nhạc đồng quê
- country of origin => Nước xuất xứ
- country people => Người dân quê
- country store => Cửa hàng nông thôn
- country-bred => người nông dân
Definitions and Meaning of country borage in English
country borage (n)
an aromatic fleshy herb of India and Ceylon to South Africa; sometimes placed in genus Plectranthus
FAQs About the word country borage
Cỏ lưỡi bò
an aromatic fleshy herb of India and Ceylon to South Africa; sometimes placed in genus Plectranthus
No synonyms found.
No antonyms found.
country bank => Ngân hàng nông thôn, country and western => Nhạc đồng quê và miền tây, country => Quốc gia, countrified => dân dã, countlessness => vô số,