Vietnamese Meaning of counterwoman
nhân viên bán hàng
Other Vietnamese words related to nhân viên bán hàng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of counterwoman
- counterweight => đối trọng
- countervailing duty => thuế chống bán phá giá
- countervail => chống lại
- countertransference => Chuyển giao ngược
- countertop => mặt bàn bếp
- counterterrorist center => trung tâm chống khủng bố
- counterterrorist => chống khủng bố
- counterterrorism => chống khủng bố
- counterterror => chống khủng bố
- countertenor => giọng cao
Definitions and Meaning of counterwoman in English
counterwoman (n)
someone who attends a counter (as in a diner)
FAQs About the word counterwoman
nhân viên bán hàng
someone who attends a counter (as in a diner)
No synonyms found.
No antonyms found.
counterweight => đối trọng, countervailing duty => thuế chống bán phá giá, countervail => chống lại, countertransference => Chuyển giao ngược, countertop => mặt bàn bếp,