Vietnamese Meaning of counselorship
tư vấn
Other Vietnamese words related to tư vấn
Nearest Words of counselorship
- count => đếm
- count alessandro di cagliostro => Bá tước Alessandro di Cagliostro
- count alessandro volta => Bá tước Alessandro Volta
- count down => đếm ngược
- count ferdinand von zeppelin => Bá tước Ferdinand von Zeppelin
- count fleet => hạm đội của Bá tước
- count lev nikolayevitch tolstoy => Bá tước Lev Nikolayevich Tolstoy
- count maurice maeterlinck => Bá tước Maurice Maeterlinck
- count nikolaus ludwig von zinzendorf => Bá tước Nikolaus Ludwig von Zinzendorf
- count noun => danh từ đếm được
Definitions and Meaning of counselorship in English
counselorship (n)
the position of counselor
FAQs About the word counselorship
tư vấn
the position of counselor
cố vấn,cố vấn,chuyên gia tư vấn,luật sư,chuyên gia,uy quyền,Người thân tín,chuyên gia,chuyên gia,Tủ
Người được tư vấn
counselor-at-law => Luật sư cố vấn, counselor => cố vấn, counsellorship => tư vấn, counsellor => cố vấn, counselling => tư vấn,