Vietnamese Meaning of confederation
liên bang
Other Vietnamese words related to liên bang
Nearest Words of confederation
- confederate states of america => Các Tiểu bang Liên minh Miền Nam Hoa Kỳ
- confederate states => Hợp chúng quốc Miền Nam
- confederate soldier => Binh lính miền nam
- confederate rose mallow => Hoa hồng liên bang
- confederate rose => Hoa hồng liên bang
- confederate jasmine => Dành dành liên hiệp
- confederate flag => Cờ liên minh miền Nam Hoa Kỳ
- confederate army => Quân đội miền Nam
- confederate => liên bang
- confederacy => Liên bang
- confederative => liên bang
- confer => trao tặng
- confer with => tham khảo với
- conferee => người tham dự
- conference => Hội nghị
- conference call => cuộc điện thoại hội nghị
- conference center => trung tâm hội nghị
- conference house => Nhà hội nghị
- conference room => Phòng hội nghị
- conference table => Bàn hội nghị
Definitions and Meaning of confederation in English
confederation (n)
the state of being allied or confederated
a union of political organizations
the act of forming an alliance or confederation
FAQs About the word confederation
liên bang
the state of being allied or confederated, a union of political organizations, the act of forming an alliance or confederation
liên minh,liên minh,Liên bang,liên bang,giải đấu,công đoàn,Trục,Khối,sự kết hợp,kết hợp
chia tay,phân ly,giải tán,sự phân chia,Phân tách,tha hóa,không liên kết,chia rẽ,Ly hôn,chia tay
confederate states of america => Các Tiểu bang Liên minh Miền Nam Hoa Kỳ, confederate states => Hợp chúng quốc Miền Nam, confederate soldier => Binh lính miền nam, confederate rose mallow => Hoa hồng liên bang, confederate rose => Hoa hồng liên bang,