Vietnamese Meaning of cat (around)
mèo (xung quanh)
Other Vietnamese words related to mèo (xung quanh)
Nearest Words of cat (around)
Definitions and Meaning of cat (around) in English
cat (around)
No definition found for this word.
FAQs About the word cat (around)
mèo (xung quanh)
đùa bỡn,chơi (xung quanh),đùa giỡn,bước ra,mèo đực,gian lận,Cặp đôi,Lời nói dối,ra ngoài,bạn
No antonyms found.
casts out => trục xuất, casts about => ném xung quanh, casts => ném, castoff => bị ruồng bỏ, castles in the air => Lâu đài trên không,