FAQs About the word capeskin

áo choàng

a light flexible leather made from sheepskins with the natural grain retained and used especially for gloves and garments

cá sấu,linh dương,Da bê,da thuộc nhung,Áo khoác,cá sấu,da nai,da nai,len cừu,da dê

No antonyms found.

capes => áo choàng, capers => nụ bạch hoa, capelet => Áo choàng, caparisons => áo giáp, cap in hand => với chiếc mũ trên tay,