FAQs About the word bullyboy

kẻ bắt nạt

a swaggering tough; usually one acting as an agent of a political faction

kẻ ngược đãi,kẻ bắt nạt,kẻ thù,kẻ đe dọa,lưu manh,băng nhóm,Người quấy rối,Hecto,kẻ hành hạ,chất đối kháng

No antonyms found.

bully tree => cây bắt nạt, bully pulpit => Bục giảng của kẻ bắt nạt, bully off => bắt nạt, bully beef => Thịt bò đóng hộp, bully => kẻ bắt nạt,