Vietnamese Meaning of argle-bargle

Lảm nhảm

Other Vietnamese words related to Lảm nhảm

Definitions and Meaning of argle-bargle in English

Wordnet

argle-bargle (n)

a verbal dispute; a wrangling argument

FAQs About the word argle-bargle

Lảm nhảm

a verbal dispute; a wrangling argument

cãi nhau,luận điểm,cãi nhau,tranh cãi,bất đồng,tranh chấp,chiến đấu,sự hiểu lầm,cãi nhau,tranh cãi

No antonyms found.

argive => người Argos, argiopidae => Nhện dệt lưới, argiope aurantia => Nhện ong, argiope => Ong bắp cày, arginine => Arginin,