Vietnamese Meaning of antirachitic
chống còi xương
Other Vietnamese words related to chống còi xương
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of antirachitic
- anti-racketeering law => Luật chống tống tiền
- antiredeposition => Chống tái bám
- antirenter => Người phản đối tiền thuê
- antirrhinum => Hoa mõm rồng
- antirrhinum coulterianum => Cây phượng hoàng đỏ
- antirrhinum filipes => Hoa mõm
- antirrhinum majus => mõm
- antisabbatarian => người chống lại ngày Sa-bát
- antisacerdotal => chống giáo sĩ
- antisatellite => Chống vệ tinh
Definitions and Meaning of antirachitic in English
antirachitic (a.)
Good against the rickets.
FAQs About the word antirachitic
chống còi xương
Good against the rickets.
No synonyms found.
No antonyms found.
antiquity => đồ cổ, antiquities => đồ cổ, antiquitarian => người buôn đồ cổ, antiquist => người bán đồ cổ, antiqueness => đồ cổ,