Vietnamese Meaning of zero hour

giờ không

Other Vietnamese words related to giờ không

Definitions and Meaning of zero hour in English

Wordnet

zero hour (n)

the time set for the start of an action or operation

FAQs About the word zero hour

giờ không

the time set for the start of an action or operation

khủng hoảng,Ngã tư,đầu,điểm sôi,điểm phá vỡ,ly hợp,tình hình,tiếng lộp độp,Thời điểm quan trọng,Dunkirk

No antonyms found.

zero coupon security => Chứng khoán không có phiếu lãi, zero coupon bond => Trái phiếu không lãi suất, zero => không, zeriba => Ze-ri-ba, zerda => cẩu,