FAQs About the word working girl

Cô gái làm việc

a young woman who is employed, a woman who engages in sexual intercourse for money

No synonyms found.

No antonyms found.

working dog => Chó làm việc, working day => Ngày làm việc, working class => Giai cấp công nhân, working capital => vốn lưu động, working agreement => Hợp đồng lao động,