Vietnamese Meaning of working girl
Cô gái làm việc
Other Vietnamese words related to Cô gái làm việc
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of working girl
- working group => Nhóm làm việc
- working man => Người lao động
- working memory => Bộ nhớ làm việc
- working out => tập luyện
- working papers => giấy tờ làm việc
- working party => Nhóm công tác
- working person => người lao động
- working principle => Nguyên lý hoạt động
- working rule => Quy tắc làm việc
- working-class => Giai cấp công nhân
Definitions and Meaning of working girl in English
working girl (n)
a young woman who is employed
a woman who engages in sexual intercourse for money
FAQs About the word working girl
Cô gái làm việc
a young woman who is employed, a woman who engages in sexual intercourse for money
No synonyms found.
No antonyms found.
working dog => Chó làm việc, working day => Ngày làm việc, working class => Giai cấp công nhân, working capital => vốn lưu động, working agreement => Hợp đồng lao động,