Vietnamese Meaning of word-catcher
Người bắt từ
Other Vietnamese words related to Người bắt từ
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of word-catcher
Definitions and Meaning of word-catcher in English
word-catcher (n.)
One who cavils at words.
FAQs About the word word-catcher
Người bắt từ
One who cavils at words.
No synonyms found.
No antonyms found.
wordbook => từ điển, word-blind => Rối loạn đọc, word structure => Cấu trúc từ, word string => chuỗi từ, word stress => Nhấn trọng âm,