Vietnamese Meaning of word processor
Trình xử lý văn bản
Other Vietnamese words related to Trình xử lý văn bản
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of word processor
- word processing system => Hệ thống xử lý văn bản
- word processing => Xử lý văn bản
- word play => Trò chơi chữ
- word picture => hình ảnh ngôn từ
- word order => trật tự từ
- word of mouth => truyền miệng
- word of honor => lời danh dự
- word of god => lời Chúa
- word of farewell => lời chia tay
- word of advice => lời khuyên
Definitions and Meaning of word processor in English
word processor (n)
an application that provides the user with tools needed to write and edit and format text and to send it to a printer
FAQs About the word word processor
Trình xử lý văn bản
an application that provides the user with tools needed to write and edit and format text and to send it to a printer
No synonyms found.
No antonyms found.
word processing system => Hệ thống xử lý văn bản, word processing => Xử lý văn bản, word play => Trò chơi chữ, word picture => hình ảnh ngôn từ, word order => trật tự từ,