FAQs About the word wavelets

sóng

a little wave

Tóc xoăn,ghềnh,gợn sóng,Con lăn,Tảng chắn sóng,Lược,biển,Sóng thủy triều,sóng thần,Sóng thần

No antonyms found.

waved (aside or off) => Vẫy (sang một bên hoặc ra xa), wave (aside or off) => vẫy tay (sang một bên hoặc ra), waterways => đường thủy, waterspouts => Vòi rồng nước, water-soaking => ngâm,