Vietnamese Meaning of wavelets
sóng
Other Vietnamese words related to sóng
Nearest Words of wavelets
- waved (aside or off) => Vẫy (sang một bên hoặc ra xa)
- wave (aside or off) => vẫy tay (sang một bên hoặc ra)
- waterways => đường thủy
- waterspouts => Vòi rồng nước
- water-soaking => ngâm
- water-soaked => ướt đẫm
- waterlogging => Ngập úng
- waterlog => ngập nước
- watering down => pha loãng
- watering (down) => Pha loãng
Definitions and Meaning of wavelets in English
wavelets
a little wave
FAQs About the word wavelets
sóng
a little wave
Tóc xoăn,ghềnh,gợn sóng,Con lăn,Tảng chắn sóng,Lược,biển,Sóng thủy triều,sóng thần,Sóng thần
No antonyms found.
waved (aside or off) => Vẫy (sang một bên hoặc ra xa), wave (aside or off) => vẫy tay (sang một bên hoặc ra), waterways => đường thủy, waterspouts => Vòi rồng nước, water-soaking => ngâm,