Vietnamese Meaning of war secretary
Bộ trưởng Chiến tranh
Other Vietnamese words related to Bộ trưởng Chiến tranh
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of war secretary
- war room => phòng chiến tranh
- war power => quyền lực chiến tranh
- war party => Đảng chiến tranh
- war paint => Sơn chiến tranh
- war of the spanish succession => Chiến tranh Kế vị Tây Ban Nha
- war of the roses => Chiến tranh Hoa hồng
- war of the league of augsburg => Chiến tranh Liên đoàn Augsburg
- war of the grand alliance => Chiến tranh Đại liên minh
- war of the austrian succession => Chiến tranh giành ngai vàng Áo
- war of nerves => chiến tranh thần kinh
Definitions and Meaning of war secretary in English
war secretary (n)
head of a former executive department; combined with the Navy Secretary to form the Defense Secretary in 1947
FAQs About the word war secretary
Bộ trưởng Chiến tranh
head of a former executive department; combined with the Navy Secretary to form the Defense Secretary in 1947
No synonyms found.
No antonyms found.
war room => phòng chiến tranh, war power => quyền lực chiến tranh, war party => Đảng chiến tranh, war paint => Sơn chiến tranh, war of the spanish succession => Chiến tranh Kế vị Tây Ban Nha,