FAQs About the word war secretary

Bộ trưởng Chiến tranh

head of a former executive department; combined with the Navy Secretary to form the Defense Secretary in 1947

No synonyms found.

No antonyms found.

war room => phòng chiến tranh, war power => quyền lực chiến tranh, war party => Đảng chiến tranh, war paint => Sơn chiến tranh, war of the spanish succession => Chiến tranh Kế vị Tây Ban Nha,