Vietnamese Meaning of viselike
như cái ê tô
Other Vietnamese words related to như cái ê tô
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of viselike
- vishnu => Vishnu
- vishnuism => Vaishnava giáo
- visibility => khả năng hiển thị
- visible => có thể thấy được
- visible balance => Cân đối thương mại có thể nhìn thấy được
- visible horizon => Đường chân trời có thể nhìn thấy
- visible light => ánh sáng nhìn thấy
- visible radiation => Bức xạ khả kiến
- visible spectrum => Phổ khả kiến
- visible speech => Tiếng nói hữu hình
Definitions and Meaning of viselike in English
viselike (s)
clamped as in a vise
FAQs About the word viselike
như cái ê tô
clamped as in a vise
No synonyms found.
No antonyms found.
viseing => cấp thị thực, viseed => mỏ kẹp, vise => mỏ cày, viscus => Nội tạng, viscum album => Tầm gửi,