Vietnamese Meaning of vegetating

phát triển mạnh

Other Vietnamese words related to phát triển mạnh

Definitions and Meaning of vegetating in English

Webster

vegetating (p. pr. & vb. n.)

of Vegetate

FAQs About the word vegetating

phát triển mạnh

of Vegetate

bị bắt,ngủ,ngủ đông,đất hoang,lười biếng,trơ,tiềm ẩn,vô tri vô giác,không có hiệu quả,yên tĩnh

hoạt động,còn sống,Có chức năng,chức năng,đi,trực tiếp,còn sống,tại,đang hoạt động,hoạt động

vegetated => có thực vật, vegetate => phát triển, vegetarianism => Ăn chay, vegetarian => ăn chay, vegetality => Thực vật,