Vietnamese Meaning of variegate
đốm
Other Vietnamese words related to đốm
Nearest Words of variegate
- variedness => Tính đa dạng
- varied lorikeet => Vẹt nhiều màu
- varied => đa dạng
- varicous => giãn tĩnh mạch
- varicotomy => Phẫu thuật lấy tĩnh mạch bị giãn
- varicosity => Suy giãn tĩnh mạch
- varicosis => Suy giãn tĩnh mạch
- varicose vein => Giãn tĩnh mạch
- varicose => Giãn tĩnh mạch
- varicoloured => nhiều màu
Definitions and Meaning of variegate in English
variegate (v)
change the appearance of, especially by marking with different colors
make something more diverse and varied
variegate (v. t.)
To diversify in external appearance; to mark with different colors; to dapple; to streak; as, to variegate a floor with marble of different colors.
FAQs About the word variegate
đốm
change the appearance of, especially by marking with different colors, make something more diverse and variedTo diversify in external appearance; to mark with d
đốm,trét,đốm,Đá cẩm thạch,Lốm đốm,mẫu,Nhiều màu,Vết bẩn,đốm,chuỗi
tráng trụng,thuốc tẩy,làm mất màu,tẩy trắng
variedness => Tính đa dạng, varied lorikeet => Vẹt nhiều màu, varied => đa dạng, varicous => giãn tĩnh mạch, varicotomy => Phẫu thuật lấy tĩnh mạch bị giãn,