Vietnamese Meaning of unwilled
không muốn
Other Vietnamese words related to không muốn
Nearest Words of unwilled
Definitions and Meaning of unwilled in English
unwilled (s)
without deliberate volition, desire, or intention
unwilled (a.)
Deprived of the faculty of will or volition.
FAQs About the word unwilled
không muốn
without deliberate volition, desire, or intentionDeprived of the faculty of will or volition.
ép buộc,bị ép buộc,không tự nguyện,bất đắc dĩ,không ý chí,bắt buộc,thực thi,bắt buộc,Bắt buộc,cần thiết
không bị ép buộc,tự nhiên,tự nguyện,tình nguyện,tình nguyện viên,sẵn lòng,tùy ý,tùy chọn,tự do ý chí,bốc đồng
unwill => không muốn, unwild => không hoang dã, unwholesomeness => sự không lành mạnh, unwholesome => không lành mạnh, unwhole => không trọn vẹn,