FAQs About the word uncombine

tách ra

To separate, as substances in combination; to release from combination or union.

No synonyms found.

No antonyms found.

uncombed => không chải, uncombable => không thể chải được, uncolumned => không cột, uncolt => Một người đàn ông hành xử như một đứa trẻ, uncoloured => không màu,