Vietnamese Meaning of transplanted
cấy ghép
Other Vietnamese words related to cấy ghép
Nearest Words of transplanted
Definitions and Meaning of transplanted in English
transplanted (imp. & p. p.)
of Transplant
FAQs About the word transplanted
cấy ghép
of Transplant
nhập khẩu,đưa ra,nhập tịch,người ngoài hành tinh,bên ngoài,nước ngoài,Sinh ở nước ngoài,Quốc tế,đa văn hóa,nhiều bên
Trong nước,Địa phương,Bản ngữ,Bản địa,đặc hữu
transplantation => cấy ghép, transplantable => có thể ghép, transplant => cấy ghép, transplacing => dịch chuyển, transplacental => qua nhau thai,