Vietnamese Meaning of multinational
đa quốc gia
Other Vietnamese words related to đa quốc gia
Nearest Words of multinational
Definitions and Meaning of multinational in English
multinational (s)
involving or operating in several nations or nationalities
FAQs About the word multinational
đa quốc gia
involving or operating in several nations or nationalities
Quốc tế,nước ngoài,xuyên quốc gia,liên lục địa,xuyên lục địa
quốc gia,Trong nước,nội bộ
multimedia system => Hệ thống đa phương tiện, multimedia => Đa phương tiện, multiloquy => đối thoại nhiều người, multiloquous => Nói nhiều, multiloquent => nói nhiều,