FAQs About the word trade good

Hàng thương mại

articles of commerce

No synonyms found.

No antonyms found.

trade gap => thâm hụt thương mại, trade expense => chi phí thương mại, trade embargo => Cấm vận thương mại, trade edition => Phiên bản thương mại, trade discount => Chiết khấu thương mại,