Vietnamese Meaning of trade secret
Bí mật thương mại
Other Vietnamese words related to Bí mật thương mại
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of trade secret
- trade school => Trường nghề
- trade route => tuyến thương mại
- trade rat => kẻ gian lận trong thương mại
- trade protection => Bảo hộ thương mại
- trade policy => chính sách thương mại
- trade name => Tên thương mại
- trade magazine => Tạp chí thương mại
- trade in => buôn bán
- trade good => Hàng thương mại
- trade gap => thâm hụt thương mại
Definitions and Meaning of trade secret in English
trade secret (n)
a secret (method or device or formula) that gives a manufacturer an advantage over the competition
FAQs About the word trade secret
Bí mật thương mại
a secret (method or device or formula) that gives a manufacturer an advantage over the competition
No synonyms found.
No antonyms found.
trade school => Trường nghề, trade route => tuyến thương mại, trade rat => kẻ gian lận trong thương mại, trade protection => Bảo hộ thương mại, trade policy => chính sách thương mại,