FAQs About the word thunderstrike

Sấm rền

To strike, blast, or injure by, or as by, lightning., To astonish, or strike dumb, as with something terrible; -- rarely used except in the past participle.

làm kinh ngạc,làm kinh ngạc,làm cho sửng sốt,đá,sốc,làm cho hoảng hốt,choáng,ngạc nhiên,làm ngạc nhiên,làm ngạc nhiên

No antonyms found.

thunderstorm => Giông, thunderstone => Đá tourmaline, thundershower => Bão dông, thunderproof => chống sấm, thunderous => Sấm sét,