Vietnamese Meaning of tergiversated
bóp méo
Other Vietnamese words related to bóp méo
Nearest Words of tergiversated
Definitions and Meaning of tergiversated in English
tergiversated
to engage in tergiversation
FAQs About the word tergiversated
bóp méo
to engage in tergiversation
Nói quanh co,lưỡng lự và nói lắp,bị sốc,len lén,nói vòng vo,né tránh,né tránh,mập mờ,né tránh,làm giả
No antonyms found.
tequilas => rượu tequilla, tenures => Nhiệm kỳ, tenty => lều, tents => lều, tentie => Mười,