FAQs About the word tergiversated

bóp méo

to engage in tergiversation

Nói quanh co,lưỡng lự và nói lắp,bị sốc,len lén,nói vòng vo,né tránh,né tránh,mập mờ,né tránh,làm giả

No antonyms found.

tequilas => rượu tequilla, tenures => Nhiệm kỳ, tenty => lều, tents => lều, tentie => Mười,