Vietnamese Meaning of tear (out)
Xé (ra)
Other Vietnamese words related to Xé (ra)
Nearest Words of tear (out)
Definitions and Meaning of tear (out) in English
tear (out)
No definition found for this word.
FAQs About the word tear (out)
Xé (ra)
chiết xuất,nhổ,bẩy,kéo,Yank,giải thưởng,xóa,(diệt trừ),mang về,nhổ tận gốc
chèn,cài đặt,truyền thụ,cấy ghép,mứt,đồ đạc,nhét,cừu đực,nêm
teams => Đội, teammates => đồng đội, teaming (up) => làm việc nhóm, teamed (up) => đội, team (up) => đội (lên),