Vietnamese Meaning of squeamishness
khó tính
Other Vietnamese words related to khó tính
Nearest Words of squeamishness
Definitions and Meaning of squeamishness in English
squeamishness (n)
a mild state of nausea
the trait of being excessively fastidious and easily shocked
FAQs About the word squeamishness
khó tính
a mild state of nausea, the trait of being excessively fastidious and easily shocked
Buồn nôn,Bệnh,buồn nôn,băn khoăn,Buồn nôn,tính kỳ lạ,Say tàu xe,Bệnh say độ cao,Say tàu xe,Ốm nghén
sự táo bạo,khiếm nhã,Lòng dũng cảm
squeamishly => ghê tởm, squeamish => nhạy cảm, squealing => tiếng kêu, squealer => kẻ mách lẻo, squeal => tiếng rít,