Vietnamese Meaning of spelunker
nhà thám hiểm hang động
Other Vietnamese words related to nhà thám hiểm hang động
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of spelunker
- spelunk => Thám hiểm hang động
- spelter => kẽm
- spelt => spelled
- spelling contest => cuộc thi chính tả
- spelling checker => trình kiểm tra lỗi chính tả
- spelling bee => ong đánh vần
- spelling => cách viết
- speller => phần mềm kiểm tra chính tả
- spelldown => cuộc thi đánh vần
- spell-checker => công cụ kiểm tra chính tả
Definitions and Meaning of spelunker in English
spelunker (n)
a person who explores caves
FAQs About the word spelunker
nhà thám hiểm hang động
a person who explores caves
No synonyms found.
No antonyms found.
spelunk => Thám hiểm hang động, spelter => kẽm, spelt => spelled, spelling contest => cuộc thi chính tả, spelling checker => trình kiểm tra lỗi chính tả,